giao ban

giao ban

Cuộc giao ban của đội sản xuất diễn ra lúc 7 giờ sáng hàng ngày.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc họp để báo cáo, trao đổi công việc giữa các bộ phận, đơn vị: "giao ban" một cuộc họp thường kỳ, thường diễn ra vào đầu hoặc cuối ngày/ca làm việc, nhằm tổng kết, đánh giá tình hình triển khai nhiệm vụ.
    • Thời điểm bàn giao công việc giữa hai ca làm việc: "giao ban" còn chỉ thời điểm hoạt động bàn giao thông tin, tình hình từ ca làm việc này sang ca làm việc kế tiếp.
  2. Động từ:

    • Tiến hành cuộc họp báo cáo, trao đổi công việc: chỉ hành động tổ chức hoặc tham gia vào một cuộc họp giao ban.
    • Bàn giao công việc giữa các ca: chỉ hành động chuyển giao trách nhiệm, thông tin công việc cho ca làm việc tiếp theo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cuộc giao ban của đội sản xuất diễn ra lúc 7 giờ sáng hàng ngày.
    • Nội dung chính của buổi giao ban báo cáo tiến độ các vấn đề phát sinh.
  • Động từ:

    • Trưởng ca A sẽ giao ban cho trưởng ca B vào lúc 6 giờ chiều.
    • Chúng tôi giao ban mỗi ngày để kịp thời nắm bắt tình hình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giờ giao ban": thời gian cố định được quy định để tiến hành họp giao ban.

    • Giờ giao ban lúc chúng tôi cập nhật đầy đủ nhất thông tin từ các phòng ban.
  • "sổ giao ban": sổ sách dùng để ghi chép nội dung, biên bản của các cuộc họp giao ban.

    • Mọi ý kiến tại cuộc họp đều được ghi vào sổ giao ban.
Biến thể từ gần giống
  • Bàn giao (động từ): chuyển giao công việc, tài sản, trách nhiệm một cách chính thức.

    • Hai bên đã tiến hành lễ bàn giao mặt bằng công trình.
  • Họp giao ban (cụm danh từ): cách gọi đầy đủ hơn cho danh từ "giao ban".

    • Cuộc họp giao ban tuần này nhiều nội dung quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Họp báo cáo: cuộc họp để trình bày, báo cáo kết quả công việc.
  • Bàn giao ca: hoạt động chuyển giao nhiệm vụ giữa các ca làm việc (thường dùng trong y tế, sản xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Giao ban trực tuyến: tiến hành cuộc họp giao ban thông qua các phương tiện kỹ thuật số, từ xa.

    • Do dịch bệnh, công ty chuyển sang hình thức giao ban trực tuyến.
  • Giao ban đầu ca/cuối ca: chỉ thời điểm cụ thể của cuộc họp giao ban (đầu ca làm việc hoặc cuối ca làm việc).

    • Buổi giao ban đầu ca giúp nhân viên nắm được mục tiêu trong ngày.
Thành ngữ liên quan

(Từ "giao ban" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Các cụm từ trên đây cách dùng phổ biến trong môi trường công việc.)